Nghĩa của từ secluded trong tiếng Việt
secluded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
secluded
US /səˈkluː.dɪd/
UK /sɪˈkluː.dɪd/
Tính từ
hẻo lánh, riêng tư, ẩn mình
not seen or visited by many people; sheltered and private
Ví dụ:
•
They spent their honeymoon in a secluded cabin in the mountains.
Họ đã trải qua tuần trăng mật trong một căn nhà gỗ hẻo lánh trên núi.
•
The garden was a beautiful, secluded spot perfect for reading.
Khu vườn là một nơi đẹp đẽ, hẻo lánh, hoàn hảo để đọc sách.
Từ liên quan: