Nghĩa của từ scythe trong tiếng Việt

scythe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scythe

US /saɪð/
UK /saɪð/

Danh từ

lưỡi hái

a tool used for cutting crops such as grass or wheat, with a long curved blade and a long handle

Ví dụ:
The farmer used a scythe to cut the tall grass in the field.
Người nông dân dùng lưỡi hái để cắt cỏ cao trên cánh đồng.
The grim reaper is often depicted carrying a large scythe.
Thần chết thường được miêu tả cầm một chiếc lưỡi hái lớn.

Động từ

cắt bằng lưỡi hái

to cut with a scythe

Ví dụ:
He spent the morning scything the overgrown weeds in the garden.
Anh ấy đã dành cả buổi sáng để cắt những cây cỏ dại mọc um tùm trong vườn.
The machine was designed to scythe through thick brush with ease.
Cỗ máy được thiết kế để cắt xuyên qua bụi rậm dày một cách dễ dàng.