Nghĩa của từ scriptures trong tiếng Việt
scriptures trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scriptures
Danh từ
kinh thánh
the holy writings of a religion:
Ví dụ:
•
the Hindu/Buddhist/Muslim scriptures