Nghĩa của từ scripting trong tiếng Việt
scripting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scripting
US /ˈskrɪptɪŋ/
UK /ˈskrɪptɪŋ/
Danh từ
1.
viết kịch bản, kịch bản
the action of writing a script for a play, film, or broadcast
Ví dụ:
•
The scripting for the new TV series is almost complete.
Việc viết kịch bản cho loạt phim truyền hình mới gần như đã hoàn thành.
•
Good scripting is essential for a compelling story.
Viết kịch bản tốt là điều cần thiết cho một câu chuyện hấp dẫn.
2.
viết kịch bản, lập trình kịch bản
the process of writing and using scripts in computing
Ví dụ:
•
The system relies heavily on automated scripting for daily tasks.
Hệ thống phụ thuộc rất nhiều vào viết kịch bản tự động cho các tác vụ hàng ngày.
•
Learning scripting languages like Python can automate many repetitive tasks.
Học các ngôn ngữ kịch bản như Python có thể tự động hóa nhiều tác vụ lặp đi lặp lại.
Từ liên quan: