Nghĩa của từ screamer trong tiếng Việt
screamer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
screamer
US /ˈskriː.mɚ/
UK /ˈskriː.mər/
Danh từ
1.
người la hét, người kêu la
a person or thing that screams, especially a child
Ví dụ:
•
The baby was a real screamer last night, crying for hours.
Đứa bé đêm qua là một người la hét thực sự, khóc hàng giờ.
•
That roller coaster is a real screamer!
Tàu lượn siêu tốc đó thật sự là một người la hét!
2.
bàn thắng tuyệt đẹp, điều tuyệt vời
a very impressive or exciting thing, especially a goal in soccer
Ví dụ:
•
He scored a real screamer from outside the box!
Anh ấy đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp từ ngoài vòng cấm!
•
The fireworks display was an absolute screamer.
Màn trình diễn pháo hoa thật sự là một điều tuyệt vời.