Nghĩa của từ scrapping trong tiếng Việt

scrapping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scrapping

US /ˈskræpɪŋ/
UK /ˈskræpɪŋ/

Danh từ

loại bỏ, hủy bỏ, phế bỏ

the act of discarding something as useless or unwanted

Ví dụ:
The company announced the scrapping of the old production line.
Công ty đã công bố việc loại bỏ dây chuyền sản xuất cũ.
The scrapping of the old cars helped clear up space in the junkyard.
Việc loại bỏ những chiếc xe cũ đã giúp dọn dẹp không gian trong bãi phế liệu.

Tính từ

gay gắt, kiên cường, hiếu chiến

involving a fight or argument, especially a minor one

Ví dụ:
The two brothers were always having scrapping matches over toys.
Hai anh em luôn gay gắt tranh giành đồ chơi.
He's a scrapping little fighter, never gives up.
Anh ấy là một chiến binh nhỏ kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc.