Nghĩa của từ sciatica trong tiếng Việt
sciatica trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sciatica
US /saɪˈæt̬.ɪ.kə/
UK /saɪˈæt.ɪ.kə/
Danh từ
đau thần kinh tọa
pain affecting the back, hip, and outer side of the leg, caused by compression of a spinal nerve root in the lower back, often owing to a slipped disk
Ví dụ:
•
He suffered from severe sciatica, making it difficult to walk.
Anh ấy bị đau thần kinh tọa nặng, khiến việc đi lại khó khăn.
•
Physical therapy can help alleviate the symptoms of sciatica.
Vật lý trị liệu có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của đau thần kinh tọa.