Nghĩa của từ schmooze trong tiếng Việt
schmooze trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
schmooze
US /ʃmuːz/
UK /ʃmuːz/
Động từ
trò chuyện, nịnh bợ, giao thiệp
to talk intimately and cozily; to chat
Ví dụ:
•
They spent the evening schmoozing with potential clients.
Họ đã dành buổi tối để trò chuyện với các khách hàng tiềm năng.
•
He's always trying to schmooze with the boss to get ahead.
Anh ta luôn cố gắng nịnh bợ sếp để thăng tiến.
Danh từ
cuộc trò chuyện, sự nịnh bợ, sự giao thiệp
an act of talking intimately and cozily; a chat
Ví dụ:
•
He had a long schmooze with the director after the meeting.
Anh ấy đã có một cuộc trò chuyện dài với đạo diễn sau cuộc họp.
•
A little schmooze can go a long way in networking.
Một chút trò chuyện có thể rất hữu ích trong việc kết nối.