Nghĩa của từ scepticism trong tiếng Việt
scepticism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scepticism
US /ˈskɛp.tɪ.sɪ.zəm/
UK /ˈskɛp.tɪ.sɪ.zəm/
Danh từ
sự hoài nghi, thái độ hoài nghi
a doubting or questioning attitude or state of mind; a disposition to doubt the truth of something
Ví dụ:
•
His initial scepticism about the project turned into full support.
Sự hoài nghi ban đầu của anh ấy về dự án đã biến thành sự ủng hộ hoàn toàn.
•
There was widespread scepticism about the government's claims.
Có sự hoài nghi rộng rãi về những tuyên bố của chính phủ.