Nghĩa của từ scenography trong tiếng Việt

scenography trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scenography

US /siːˈnɑː.ɡrə.fi/
UK /siːˈnɒɡ.rə.fi/

Danh từ

thiết kế sân khấu, nghệ thuật thiết kế cảnh trí

the art of designing and painting theatrical scenery

Ví dụ:
The play was praised for its innovative scenography.
Vở kịch được ca ngợi vì thiết kế sân khấu sáng tạo.
Good scenography can greatly enhance the audience's experience.
Thiết kế sân khấu tốt có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm của khán giả.