Nghĩa của từ sax trong tiếng Việt
sax trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sax
US /sæks/
UK /sæks/
Danh từ
kèn saxophone
a saxophone
Ví dụ:
•
He plays the sax in a jazz band.
Anh ấy chơi kèn saxophone trong một ban nhạc jazz.
•
The soulful sound of the sax filled the room.
Âm thanh du dương của kèn saxophone tràn ngập căn phòng.