Nghĩa của từ saver trong tiếng Việt

saver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

saver

US /ˈseɪ.vɚ/
UK /ˈseɪ.vər/

Danh từ

1.

người tiết kiệm

a person who saves money or other resources

Ví dụ:
She's a diligent saver, always putting money aside for the future.
Cô ấy là một người tiết kiệm siêng năng, luôn dành tiền cho tương lai.
The government encourages citizens to be active savers.
Chính phủ khuyến khích công dân trở thành người tiết kiệm tích cực.
2.

vị cứu tinh, cứu cánh

something that prevents loss, waste, or harm

Ví dụ:
The new security system is a real life-saver.
Hệ thống an ninh mới là một vị cứu tinh thực sự.
This shortcut was a time-saver during our busy morning commute.
Lối tắt này là một cứu cánh tiết kiệm thời gian trong chuyến đi làm buổi sáng bận rộn của chúng tôi.
Từ liên quan: