Nghĩa của từ saucy trong tiếng Việt
saucy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
saucy
US /ˈsɑː.si/
UK /ˈsɔː.si/
Tính từ
1.
xấc xược, hỗn xược
rude and disrespectful, but often in a lively and amusing way
Ví dụ:
•
The child gave a saucy answer to his teacher, which made her smile despite herself.
Đứa trẻ đã trả lời thầy giáo một cách xấc xược, điều đó khiến cô giáo mỉm cười dù không muốn.
•
Her saucy remarks always lightened the mood in the office.
Những nhận xét xấc xược của cô ấy luôn làm không khí văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
2.
phong cách, thời trang
smartly dressed; stylish
Ví dụ:
•
She looked quite saucy in her new red dress.
Cô ấy trông khá phong cách trong chiếc váy đỏ mới.
•
He wore a saucy hat tilted to one side.
Anh ấy đội một chiếc mũ phong cách nghiêng về một bên.