Nghĩa của từ sassy trong tiếng Việt
sassy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sassy
US /ˈsæs.i/
UK /ˈsæs.i/
Tính từ
xấc xược, táo bạo, đầy tinh thần
lively, bold, and full of spirit; cheeky
Ví dụ:
•
She gave a sassy response to his rude comment.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời xấc xược trước bình luận thô lỗ của anh ta.
•
The little girl had a sassy attitude, always ready with a quick remark.
Cô bé có thái độ xấc xược, luôn sẵn sàng đáp trả nhanh chóng.