Nghĩa của từ sapient trong tiếng Việt
sapient trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sapient
US /ˈseɪ.pi.ənt/
UK /ˈseɪ.pi.ənt/
Tính từ
sáng suốt, khôn ngoan, thông thái
having great wisdom and discernment
Ví dụ:
•
The ancient philosopher was known for his sapient advice.
Nhà triết học cổ đại nổi tiếng với những lời khuyên sáng suốt của mình.
•
Her sapient observations always provided new insights.
Những quan sát sáng suốt của cô ấy luôn mang lại những hiểu biết mới.