Nghĩa của từ sangria trong tiếng Việt
sangria trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sangria
US /sɑːnˈɡriː.ə/
UK /sæŋˈɡriː.ə/
Danh từ
sangria
a Spanish drink of red wine mixed with lemonade, fruit, and spices
Ví dụ:
•
We ordered a pitcher of sangria to share.
Chúng tôi gọi một bình sangria để chia sẻ.
•
The restaurant is known for its delicious homemade sangria.
Nhà hàng này nổi tiếng với món sangria tự làm thơm ngon.