Nghĩa của từ sailplane trong tiếng Việt
sailplane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sailplane
US /ˈseɪlˌpleɪn/
UK /ˈseɪlˌpleɪn/
Danh từ
tàu lượn
a glider designed for sustained flight by using rising air currents
Ví dụ:
•
The pilot skillfully maneuvered the sailplane through the thermals.
Phi công khéo léo điều khiển tàu lượn qua các luồng khí nóng.
•
Flying a sailplane offers a unique and quiet experience.
Bay tàu lượn mang lại trải nghiệm độc đáo và yên tĩnh.