Nghĩa của từ sailboat trong tiếng Việt

sailboat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sailboat

US /ˈseɪl.boʊt/
UK /ˈseɪl.bəʊt/

Danh từ

thuyền buồm

a boat propelled by sails

Ví dụ:
We spent the afternoon cruising on a beautiful sailboat.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để du ngoạn trên một chiếc thuyền buồm tuyệt đẹp.
The strong winds made it perfect for taking the sailboat out.
Những cơn gió mạnh đã tạo điều kiện hoàn hảo để đưa thuyền buồm ra khơi.