Nghĩa của từ sailboard trong tiếng Việt
sailboard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sailboard
US /ˈseɪl.bɔːrd/
UK /ˈseɪl.bɔːd/
Danh từ
ván buồm, ván lướt ván buồm
a board with a sail attached, used for windsurfing
Ví dụ:
•
He expertly maneuvered his sailboard across the waves.
Anh ấy đã khéo léo điều khiển ván buồm của mình vượt qua những con sóng.
•
Learning to balance on a sailboard takes practice.
Học cách giữ thăng bằng trên ván buồm cần luyện tập.