Nghĩa của từ sag trong tiếng Việt
sag trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sag
US /sæɡ/
UK /sæɡ/
Động từ
1.
chùng xuống, sụt xuống, rủ xuống
sink, subside, or droop especially in the middle
Ví dụ:
•
The old bridge began to sag under the weight of the heavy truck.
Cây cầu cũ bắt đầu chùng xuống dưới sức nặng của chiếc xe tải lớn.
•
Her shoulders began to sag with fatigue.
Vai cô ấy bắt đầu chùng xuống vì mệt mỏi.
2.
giảm sút, suy yếu, sa sút
decline in amount or strength
Ví dụ:
•
Sales began to sag after the holiday season.
Doanh số bắt đầu giảm sút sau mùa lễ.
•
His spirits began to sag after repeated failures.
Tinh thần anh ấy bắt đầu sa sút sau những thất bại liên tiếp.
Danh từ
sự chùng xuống, sự sụt xuống, sự rủ xuống
a downward curve or bulge in the middle of something, typically caused by weight or pressure
Ví dụ:
•
There was a noticeable sag in the old mattress.
Có một sự chùng xuống đáng chú ý ở tấm nệm cũ.
•
The roof had a slight sag after the heavy snowfall.
Mái nhà hơi chùng xuống sau trận tuyết rơi dày đặc.
Từ liên quan: