Nghĩa của từ saddening trong tiếng Việt
saddening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
saddening
US /ˈsæd.nɪŋ/
UK /ˈsæd.nɪŋ/
Tính từ
đáng buồn, buồn bã
causing sadness or sorrow
Ví dụ:
•
It was a truly saddening experience to see the destruction caused by the earthquake.
Thật là một trải nghiệm đáng buồn khi chứng kiến sự tàn phá do trận động đất gây ra.
•
The news of their separation was quite saddening for everyone who knew them.
Tin tức về sự chia tay của họ khá đáng buồn đối với tất cả những người quen biết họ.