Nghĩa của từ ruthlessness trong tiếng Việt

ruthlessness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ruthlessness

US /ˈruːθ.ləs.nəs/
UK /ˈruːθ.ləs.nəs/

Danh từ

sự tàn nhẫn, sự vô tâm

the quality of being cruel and showing no pity or compassion for others

Ví dụ:
His ruthlessness in business made him many enemies.
Sự tàn nhẫn của anh ta trong kinh doanh đã khiến anh ta có nhiều kẻ thù.
The dictator ruled with absolute ruthlessness.
Nhà độc tài cai trị với sự tàn nhẫn tuyệt đối.
Từ liên quan: