Nghĩa của từ rupturing trong tiếng Việt

rupturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rupturing

Động từ

vỡ ra

to (cause something to) explode, break, or tear:

Ví dụ:
His appendix ruptured and he had to be rushed to hospital.
Từ liên quan: