Nghĩa của từ rune trong tiếng Việt

rune trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rune

US /ruːn/
UK /ruːn/

Danh từ

1.

chữ rune

a letter of an ancient Germanic alphabet, used in Scandinavia, Britain, and central Europe from the 3rd century to the 13th century

Ví dụ:
The archaeologist discovered an ancient stone tablet inscribed with mysterious runes.
Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một phiến đá cổ khắc những chữ rune bí ẩn.
Some people believe that casting runes can predict the future.
Một số người tin rằng việc gieo chữ rune có thể dự đoán tương lai.
2.

ký hiệu ma thuật, chữ cái bí ẩn

a mark or letter having a mysterious or magic significance

Ví dụ:
The wizard drew a powerful rune in the air, glowing with arcane energy.
Phù thủy vẽ một chữ rune mạnh mẽ trong không khí, phát sáng với năng lượng huyền bí.
The ancient text was filled with cryptic symbols and magical runes.
Văn bản cổ xưa chứa đầy các biểu tượng bí ẩn và chữ rune ma thuật.