Nghĩa của từ rummage trong tiếng Việt
rummage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rummage
US /ˈrʌm.ɪdʒ/
UK /ˈrʌm.ɪdʒ/
Động từ
lục lọi, bới móc
to search unsystematically and untidily through a mass or receptacle
Ví dụ:
•
She began to rummage through her purse for her keys.
Cô ấy bắt đầu lục lọi túi xách để tìm chìa khóa.
•
He had to rummage through a pile of old clothes to find his favorite shirt.
Anh ấy phải lục lọi qua một đống quần áo cũ để tìm chiếc áo yêu thích của mình.
Danh từ
sự lục lọi, sự bới móc
an unsystematic and untidy search through a mass or receptacle
Ví dụ:
•
After a quick rummage, she found the missing document.
Sau một hồi lục lọi nhanh chóng, cô ấy tìm thấy tài liệu bị mất.
•
The police conducted a thorough rummage of the suspect's apartment.
Cảnh sát đã tiến hành lục soát kỹ lưỡng căn hộ của nghi phạm.