Nghĩa của từ rueful trong tiếng Việt
rueful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rueful
US /ˈruː.fəl/
UK /ˈruː.fəl/
Tính từ
hối hận, buồn bã, đáng thương
expressing sorrow or regret, often in a slightly humorous or ironic way
Ví dụ:
•
He gave a rueful smile as he admitted his mistake.
Anh ấy nở một nụ cười hối hận khi thừa nhận sai lầm của mình.
•
Her rueful expression showed she knew she was in trouble.
Vẻ mặt hối hận của cô ấy cho thấy cô ấy biết mình đang gặp rắc rối.
Từ liên quan: