Nghĩa của từ rudimentary trong tiếng Việt

rudimentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rudimentary

US /ˌruː.dəˈmen.tər.i/
UK /ˌruː.dɪˈmen.tər.i/

Tính từ

1.

sơ đẳng, cơ bản

relating to an undeveloped or basic form

Ví dụ:
He has only a rudimentary understanding of the subject.
Anh ấy chỉ có hiểu biết sơ đẳng về chủ đề này.
The equipment was very rudimentary, consisting of just a few basic tools.
Thiết bị rất thô sơ, chỉ bao gồm một vài công cụ cơ bản.
2.

chưa phát triển, ở giai đoạn đầu

not developed; at an early stage

Ví dụ:
The plans for the new building are still in a rudimentary stage.
Kế hoạch cho tòa nhà mới vẫn đang ở giai đoạn sơ khai.
The organism has only rudimentary wings and cannot fly.
Sinh vật này chỉ có đôi cánh chưa phát triển và không thể bay.