Nghĩa của từ ruddy trong tiếng Việt
ruddy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ruddy
US /ˈrʌd.i/
UK /ˈrʌd.i/
Tính từ
1.
hồng hào, đỏ khỏe mạnh
having a fresh, healthy red color
Ví dụ:
•
The farmer had a ruddy complexion from working outdoors.
Người nông dân có làn da hồng hào khỏe mạnh do làm việc ngoài trời.
•
Her cheeks were ruddy from the cold wind.
Má cô ấy ửng hồng vì gió lạnh.
2.
chết tiệt, khốn kiếp
(British informal) used as an intensifier or to express annoyance
Ví dụ:
•
What a ruddy nuisance!
Thật là một sự phiền toái chết tiệt!
•
I can't find the ruddy keys anywhere!
Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt đó ở đâu cả!