Nghĩa của từ rpm trong tiếng Việt

rpm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rpm

US /ˌɑːr.piːˈem/
UK /ˌɑː.piːˈem/
"rpm" picture

Từ viết tắt

vòng/phút, rpm

revolutions per minute: a measure of the speed at which something is rotating

Ví dụ:
The engine was running at 5000 rpm.
Động cơ đang chạy ở 5000 vòng/phút.
The record player spins at 33 rpm.
Máy hát đĩa quay ở 33 vòng/phút.