Nghĩa của từ rover trong tiếng Việt.

rover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rover

US /ˈroʊ.vɚ/
UK /ˈroʊ.vɚ/
"rover" picture

Danh từ

1.

người lang thang, người du mục

a person who spends their time wandering

Ví dụ:
He was a restless rover, always seeking new adventures.
Anh ấy là một người lang thang không ngừng nghỉ, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
The old sailor was a true rover, having visited every continent.
Thủy thủ già là một người du mục thực thụ, đã từng ghé thăm mọi châu lục.
2.

xe tự hành, phương tiện thám hiểm

a vehicle for exploring extraterrestrial bodies, such as the Moon or Mars

Ví dụ:
NASA sent a new rover to Mars to collect soil samples.
NASA đã gửi một xe tự hành mới lên sao Hỏa để thu thập mẫu đất.
The lunar rover allowed astronauts to explore a wider area of the Moon's surface.
Xe tự hành trên mặt trăng đã cho phép các phi hành gia khám phá một khu vực rộng lớn hơn trên bề mặt Mặt Trăng.
Học từ này tại Lingoland