Nghĩa của từ rootstock trong tiếng Việt

rootstock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rootstock

US /ˈruːt.stɑːk/
UK /ˈruːt.stɒk/

Danh từ

1.

gốc ghép

a plant onto which a scion (a detached shoot or twig containing buds) is grafted

Ví dụ:
The apple tree was grafted onto a disease-resistant rootstock.
Cây táo được ghép trên một gốc ghép kháng bệnh.
Choosing the right rootstock is crucial for the success of the graft.
Việc chọn gốc ghép phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của việc ghép.
2.

thân rễ

the underground part of a plant from which new shoots grow

Ví dụ:
Many perennial plants regrow from their rootstock each spring.
Nhiều cây lâu năm mọc lại từ thân rễ của chúng mỗi mùa xuân.
The bamboo spreads rapidly through its extensive rootstock system.
Tre lan rộng nhanh chóng thông qua hệ thống thân rễ rộng lớn của nó.