Nghĩa của từ romp trong tiếng Việt

romp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

romp

US /rɑːmp/
UK /rɒmp/

Động từ

chơi đùa, vui đùa

to play in a lively, boisterous way

Ví dụ:
The children loved to romp in the park.
Những đứa trẻ thích chơi đùa trong công viên.
Puppies often romp with each other.
Những chú chó con thường chơi đùa với nhau.

Danh từ

buổi chơi đùa, sự vui đùa

a spell of lively, boisterous play

Ví dụ:
The children enjoyed a good romp in the garden.
Những đứa trẻ đã có một buổi chơi đùa vui vẻ trong vườn.
After a long day, a quick romp with the dog was just what he needed.
Sau một ngày dài, một buổi chơi đùa nhanh với chú chó chính là điều anh ấy cần.