Nghĩa của từ rogue trong tiếng Việt

rogue trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rogue

US /roʊɡ/
UK /rəʊɡ/

Danh từ

1.

tên lừa đảo, kẻ vô lại

a dishonest or unprincipled man

Ví dụ:
He's a charming rogue, but you can't trust him.
Anh ta là một tên lừa đảo quyến rũ, nhưng bạn không thể tin tưởng anh ta.
The old rogue always had a trick up his sleeve.
Tên lừa đảo già luôn có một mánh khóe.
2.

hung dữ, tách đàn

an elephant or other large wild animal that has separated from the herd and lives in isolation, often becoming fierce and destructive

Ví dụ:
The villagers were warned about a rogue elephant in the area.
Dân làng được cảnh báo về một con voi hung dữ trong khu vực.
A rogue tiger had been preying on livestock.
Một con hổ hung dữ đã săn bắt gia súc.

Tính từ

ngông cuồng, bất thường, hung dữ

behaving in an unpredictable or unconventional way

Ví dụ:
He's known for his rogue sense of humor.
Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước ngông cuồng.
A rogue wave hit the ship unexpectedly.
Một con sóng dữ dội bất ngờ đánh vào con tàu.
Từ liên quan: