Nghĩa của từ ringtone trong tiếng Việt
ringtone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ringtone
US /ˈrɪŋ.toʊn/
UK /ˈrɪŋ.təʊn/
Danh từ
nhạc chuông
the sound made by a cell phone when someone is calling it
Ví dụ:
•
I changed my ringtone to my favorite song.
Tôi đã đổi nhạc chuông thành bài hát yêu thích của mình.
•
Her custom ringtone always makes me smile.
Nhạc chuông tùy chỉnh của cô ấy luôn khiến tôi mỉm cười.