Nghĩa của từ rill trong tiếng Việt

rill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rill

US /rɪl/
UK /rɪl/

Danh từ

suối nhỏ, dòng chảy nhỏ

a small stream or brook

Ví dụ:
Water trickled down the hillside, forming a tiny rill.
Nước chảy róc rách xuống sườn đồi, tạo thành một con suối nhỏ.
The children played by the shallow rill.
Những đứa trẻ chơi bên con suối cạn.

Động từ

chảy thành dòng, róc rách

to flow in a small stream or trickle

Ví dụ:
Tears began to rill down her cheeks.
Nước mắt bắt đầu chảy thành dòng trên má cô.
Rainwater would rill through the cracks in the old wall.
Nước mưa sẽ chảy thành dòng qua các vết nứt trên bức tường cũ.