Nghĩa của từ rife trong tiếng Việt

rife trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rife

US /raɪf/
UK /raɪf/

Tính từ

hoành hành, đầy rẫy

(especially of something undesirable or harmful) of common occurrence; widespread

Ví dụ:
Corruption is rife in the country's police force.
Tham nhũng hoành hành trong lực lượng cảnh sát của đất nước.
The office was rife with rumors about the merger.
Văn phòng đầy rẫy tin đồn về việc sáp nhập.