Nghĩa của từ ridiculed trong tiếng Việt
ridiculed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ridiculed
US /ˈrɪd.ɪ.kjuːld/
UK /ˈrɪd.ɪ.kjuːld/
Động từ
chế giễu, nhạo báng
subject (someone or something) to contemptuous and dismissive language or behavior
Ví dụ:
•
He was ridiculed for his old-fashioned ideas.
Anh ấy bị chế giễu vì những ý tưởng lỗi thời của mình.
•
The politician's speech was widely ridiculed in the media.
Bài phát biểu của chính trị gia đã bị truyền thông chế giễu rộng rãi.