Nghĩa của từ rhizomatous trong tiếng Việt
rhizomatous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rhizomatous
US /raɪˈzoʊmətəs/
UK /raɪˈzəʊmətəs/
Tính từ
có thân rễ, thuộc thân rễ
having or growing from a rhizome
Ví dụ:
•
Many grasses are rhizomatous, spreading quickly underground.
Nhiều loại cỏ có thân rễ, lan rộng nhanh chóng dưới lòng đất.
•
The plant's rhizomatous growth allows it to survive harsh conditions.
Sự phát triển thân rễ của cây cho phép nó sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.