Nghĩa của từ rewriting trong tiếng Việt
rewriting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rewriting
US /riːˈraɪtɪŋ/
UK /riːˈraɪtɪŋ/
Danh từ
viết lại, sửa đổi
the act of writing something again, typically in an improved or different form
Ví dụ:
•
The novel underwent extensive rewriting before publication.
Cuốn tiểu thuyết đã trải qua quá trình viết lại rộng rãi trước khi xuất bản.
•
He spent hours on the rewriting of his essay.
Anh ấy đã dành hàng giờ để viết lại bài luận của mình.
Động từ
viết lại, sửa đổi
present participle of rewrite
Ví dụ:
•
She is currently rewriting her entire thesis.
Cô ấy hiện đang viết lại toàn bộ luận văn của mình.
•
The software team is rewriting the code for better performance.
Đội ngũ phần mềm đang viết lại mã để có hiệu suất tốt hơn.
Từ liên quan: