Nghĩa của từ reworking trong tiếng Việt
reworking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reworking
US /ˌriːˈwɝː.kɪŋ/
UK /ˌriːˈwɜː.kɪŋ/
Danh từ
làm lại, sửa đổi, tái tổ chức
the act of revising or reorganizing something
Ví dụ:
•
The architect presented a complete reworking of the building's design.
Kiến trúc sư đã trình bày một bản làm lại hoàn chỉnh về thiết kế của tòa nhà.
•
The editor suggested a major reworking of the manuscript before publication.
Biên tập viên đề xuất một bản làm lại lớn của bản thảo trước khi xuất bản.
Động từ
làm lại, sửa đổi, tái tổ chức
to revise or reorganize something
Ví dụ:
•
We need to start reworking the entire project plan.
Chúng ta cần bắt đầu làm lại toàn bộ kế hoạch dự án.
•
The artist spent months reworking the sculpture until it was perfect.
Nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để làm lại tác phẩm điêu khắc cho đến khi nó hoàn hảo.
Từ liên quan: