Nghĩa của từ reviving trong tiếng Việt

reviving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reviving

US /rɪˈvaɪvɪŋ/
UK /rɪˈvaɪvɪŋ/

Tính từ

hồi sinh, tỉnh táo

bringing back to life, consciousness, or strength

Ví dụ:
The cool water had a reviving effect on the wilting plant.
Nước mát có tác dụng hồi sinh đối với cây héo.
The strong coffee was very reviving after a long night.
Cà phê đậm rất tỉnh táo sau một đêm dài.