Nghĩa của từ revitalizing trong tiếng Việt

revitalizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revitalizing

US /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪ.zɪŋ/
UK /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪ.zɪŋ/

Tính từ

tiếp thêm sinh lực, hồi sinh

making something or someone feel more active, healthy, or energetic

Ví dụ:
The fresh air and sunshine were truly revitalizing.
Không khí trong lành và ánh nắng mặt trời thực sự tiếp thêm sinh lực.
She found the spa treatment to be incredibly revitalizing.
Cô ấy thấy liệu pháp spa cực kỳ tiếp thêm sinh lực.