Nghĩa của từ reverie trong tiếng Việt
reverie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reverie
US /ˈrev.ɚ.i/
UK /ˈrev.ər.i/
Danh từ
giấc mơ màng, sự mơ mộng, sự trầm tư
a state of being pleasantly lost in one's thoughts; a daydream
Ví dụ:
•
She was lost in a peaceful reverie, gazing out the window.
Cô ấy chìm đắm trong một giấc mơ màng yên bình, nhìn ra ngoài cửa sổ.
•
His sudden question broke her pleasant reverie.
Câu hỏi bất ngờ của anh ấy đã phá vỡ giấc mơ màng dễ chịu của cô.