Nghĩa của từ revamping trong tiếng Việt

revamping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revamping

Động từ

cải tạo

to change or arrange something again, in order to improve it:

Ví dụ:
We revamped the management system, but the business is doing no better than it was before.