Nghĩa của từ revamping trong tiếng Việt
revamping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revamping
US /ˈriː.væmp.ɪŋ/
UK /ˈriː.væmp.ɪŋ/
Động từ
cải tổ, cải tạo, đổi mới
to give new and improved form, structure, or appearance to something
Ví dụ:
•
The company is revamping its marketing strategy to attract younger customers.
Công ty đang cải tổ chiến lược tiếp thị để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
•
They are revamping the old building into a modern office space.
Họ đang cải tạo tòa nhà cũ thành không gian văn phòng hiện đại.
Từ liên quan: