Nghĩa của từ "return a call" trong tiếng Việt
"return a call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
return a call
US /rɪˈtɜrn ə kɔl/
UK /rɪˈtɜːn ə kɔːl/
Cụm từ
gọi lại, trả lời cuộc gọi
to call someone back who has previously called you
Ví dụ:
•
I need to return a call to my client.
Tôi cần gọi lại cho khách hàng của mình.
•
She promised to return my call as soon as she was free.
Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi ngay khi rảnh.