Nghĩa của từ resumption trong tiếng Việt
resumption trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resumption
US /rɪˈzʌmp.ʃən/
UK /rɪˈzʌmp.ʃən/
Danh từ
sự tiếp tục, sự bắt đầu lại
the action of beginning something again after a pause or interruption
Ví dụ:
•
The resumption of talks between the two countries is a positive sign.
Việc tiếp tục đàm phán giữa hai nước là một dấu hiệu tích cực.
•
After a brief break, there was a resumption of normal service.
Sau một thời gian nghỉ ngắn, dịch vụ bình thường đã được tiếp tục.