Nghĩa của từ restatement trong tiếng Việt

restatement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restatement

US /ˌriːˈsteɪt.mənt/
UK /ˌriːˈsteɪt.mənt/

Danh từ

tuyên bố lại, nhắc lại, khẳng định lại

the act of stating something again or differently, especially to clarify or emphasize it

Ví dụ:
His speech was essentially a restatement of earlier policies.
Bài phát biểu của ông về cơ bản là một tuyên bố lại các chính sách trước đó.
The report provided a clear restatement of the company's mission.
Báo cáo đã cung cấp một tuyên bố lại rõ ràng về sứ mệnh của công ty.
Từ liên quan: