Nghĩa của từ "rest one's chin on one's hand" trong tiếng Việt

"rest one's chin on one's hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rest one's chin on one's hand

US /rɛst wʌnz tʃɪn ɑn wʌnz hænd/
UK /rɛst wʌnz tʃɪn ɒn wʌnz hænd/
"rest one's chin on one's hand" picture

Thành ngữ

chống cằm, đặt cằm lên tay

to support one's chin with one's hand, often indicating thought, boredom, or weariness

Ví dụ:
She would often rest her chin on her hand while listening to lectures, deep in thought.
Cô ấy thường chống cằm khi nghe giảng, chìm đắm trong suy nghĩ.
The student began to rest his chin on his hand, clearly bored with the long presentation.
Học sinh bắt đầu chống cằm, rõ ràng là chán nản với bài thuyết trình dài.