Nghĩa của từ respot trong tiếng Việt

respot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

respot

US /riːˈspɑːt/
UK /riːˈspɒt/
"respot" picture

Động từ

đánh dấu lại, phát hiện lại

to mark or identify again, especially with a spot or mark

Ví dụ:
The technician had to respot the faulty wiring after the initial repair failed.
Kỹ thuật viên phải đánh dấu lại dây điện bị lỗi sau khi sửa chữa ban đầu thất bại.
We need to respot the areas where the paint has faded.
Chúng ta cần đánh dấu lại những khu vực mà sơn đã phai màu.