Nghĩa của từ resinous trong tiếng Việt
resinous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resinous
US /ˈrez.ɪ.nəs/
UK /ˈrez.ɪ.nəs/
Tính từ
có nhựa cây, chứa nhựa cây
of, containing, or yielding resin
Ví dụ:
•
The pine tree had a strong, resinous scent.
Cây thông có mùi hương nhựa cây nồng nặc.
•
The wood was hard and resinous, making it difficult to cut.
Gỗ cứng và có nhiều nhựa cây, khiến việc cắt rất khó khăn.
Từ liên quan: